Chia tay 12
Số lượt xem: 1152
Gửi lúc 21:56' 28/11/2013

Xếp hạng thi đại học năm 2013 a

STT

Xếp hạng

Thành phố

Tên trường phổ thông

 ĐTB 

1

3

TP Hà Nội

THPT Chuyên ĐH SP HN

22.35092

2

7

TP Hà Nội

Chuyên ngữ ĐH NN Q. gia

21.98384

3

8

TP Hà Nội

THPT Chuyên KHTN ĐH QG HN

21.94514

4

11

TP Hà Nội

THPT Hà Nội-Amstecdam

21.6662

5

21

TP Hà Nội

THPT Chuyên Nguyễn Huệ

20.78417

6

32

TP Hà Nội

THPT Chu Văn An

20.08472

7

43

TP Hà Nội

THPT Lương Thế Vinh

19.49564

8

46

TP Hà Nội

THPT Kim Liên

19.26049

9

50

TP Hà Nội

THPT Thăng Long

19.04758

10

84

TP Hà Nội

THPT Trần Phú- Hoàn Kiếm

17.64455

11

89

TP Hà Nội

THPT  Phan Đình Phùng

17.51954

12

93

TP Hà Nội

THPT Ng. Thị Minh Khai

17.36043

13

102

TP Hà Nội

THPT Nguyễn Gia Thiều

17.14311

14

114

TP Hà Nội

THPT Phạm Hồng Thái

16.9221

15

120

TP Hà Nội

THPT Liên Hà

16.82445

16

121

TP Hà Nội

THPT Sơn Tây

16.80457

17

128

TP Hà Nội

THPT Nguyễn Siêu

16.65583

18

134

TP Hà Nội

THPT Việt -Đức

16.58877

19

136

TP Hà Nội

THPT Ngọc Hồi

16.50323

20

138

TP Hà Nội

THPT Lê Quí Đôn- Hà Đông

16.48445

21

154

TP Hà Nội

THPT Trí Đức

16.21255

22

157

TP Hà Nội

THPT Đoàn Thị Điểm

16.12587

23

160

TP Hà Nội

THPT TT Việt úc- Hà Nội

16.02439

24

171

TP Hà Nội

THPT Đào Duy Từ

15.87751

25

192

TP Hà Nội

THPT Mỹ Đức A

15.77442

26

203

TP Hà Nội

THPT  Xuân Đỉnh

15.70748

27

212

TP Hà Nội

THPT Trần Nhân Tông

15.62291

28

215

TP Hà Nội

THPT Thường Tín

15.58512

29

229

TP Hà Nội

THPT Sóc Sơn

15.46379

30

230

TP Hà Nội

THPT Cao Bá Quát- Gia Lâm

15.45032

31

238

TP Hà Nội

THPT Mê Linh

15.378

32

239

TP Hà Nội

THPT Quốc Oai

15.37729

33

250

TP Hà Nội

THPT Cầu Giấy

15.31731

34

256

TP Hà Nội

THPT Trung Giã

15.28158

35

259

TP Hà Nội

THPT Đa Phúc

15.26643

36

260

TP Hà Nội

THPT Quang Trung- Đống Đa

15.26489

37

265

TP Hà Nội

THPT Hoài Đức A

15.21925

38

269

TP Hà Nội

THPT Đồng Quan

15.20043

39

286

TP Hà Nội

THPT Cổ Loa

15.05876

40

305

TP Hà Nội

THPT Thạch Thất

14.96225

41

309

TP Hà Nội

THPT Nguyễn Trãi- Ba Đình

14.91529

42

310

TP Hà Nội

THPT Đan Phượng

14.90811

43

319

TP Hà Nội

THPT Lô Mô nô xốp

14.8458

44

327

TP Hà Nội

THPT Đống Đa

14.76993

45

330

TP Hà Nội

THPT Yên Viên

14.7646

46

374

TP Hà Nội

THPT Vân Nội

14.56152

47

408

TP Hà Nội

THPT Ngô Thì Nhậm

14.40842

48

411

TP Hà Nội

THPT Yên Lãng

14.39538

49

413

TP Hà Nội

THPT Dương Xá

14.38897

50

432

TP Hà Nội

THPT Ngô Quyền- Ba Vì

14.313

51

443

TP Hà Nội

THPT Phú Xuyên A

14.27128

52

454

TP Hà Nội

THPT Đoàn kết- Hai Bà Trưng

14.22719

53

457

TP Hà Nội

THPT Thanh Oai B

14.22569

54

464

TP Hà Nội

THPT Mari Quyri

14.19967

55

472

TP Hà Nội

THPT Kim Anh

14.18248

56

474

TP Hà Nội

THPT Nguyễn Du- Thanh Oai

14.17255

57

481

TP Hà Nội

THPT TT Đại Việt

14.14516

58

485

TP Hà Nội

THPT Ngọc Tảo

14.1336

59

496

TP Hà Nội

THPT ứng Hoà A

14.07901

60

503

TP Hà Nội

THPT Tây Hồ

14.04877

61

550

TP Hà Nội

THPT Phùng Khắc Khoan- Thạch Thất

13.85174

62

554

TP Hà Nội

THPT Ng.Bỉnh Khiêm

13.84447

63

556

TP Hà Nội

THPT Tùng Thiện

13.84223

64

557

TP Hà Nội

THPT Hoàng Văn Thụ

13.8411

65

606

TP Hà Nội

THPT Việt Ba

13.65437

66

611

TP Hà Nội

THPT Đông Anh

13.64246

67

621

TP Hà Nội

THPT Lý Thường Kiệt

13.60326

68

625

TP Hà Nội

THPT Quảng Oai

13.59296

69

633

TP Hà Nội

THPT Trần Hưng Đạo- Thanh Xuân

13.57459

70

638

TP Hà Nội

THPT Lương Văn Can

13.56284

71

643

TP Hà Nội

THPT Chương Mỹ A

13.54174

72

684

TP Hà Nội

THPT BC Phan Huy Chú

13.44852

73

697

TP Hà Nội

THPT Phú Xuyên B

13.40008

74

716

TP Hà Nội

THPT Trần Đăng Ninh

13.32494

75

727

TP Hà Nội

THPT Hoài Đức B

13.29357

76

744

TP Hà Nội

THPT Hecman Gmeine

13.25

77

758

TP Hà Nội

THPT Vạn xuân- Hoài Đức

13.20941

78

767

TP Hà Nội

THPT ứng Hoà B

13.17718

79

773

TP Hà Nội

THPT Tân Lập

13.15947

80

779

TP Hà Nội

THPT  Tự Lập

13.1494

81

790

TP Hà Nội

THPT Xuân Giang

13.12992

82

825

TP Hà Nội

Hữu Nghị T78

13.00156

83

846

TP Hà Nội

THPT Phúc Thọ

12.92757

84

862

TP Hà Nội

THPT Đại Cường

12.89141

85

873

TP Hà Nội

THPT Mỹ Đức B

12.84722

86

876

TP Hà Nội

THPT Nguyễn Văn Cừ

12.836

87

885

TP Hà Nội

THPT Thanh Oai A

12.80772

88

888

TP Hà Nội

THPT Tô Hiệu- Thường Tín

12.79564

89

901

TP Hà Nội

THPT Thực nghiệm

12.76777

90

921

TP Hà Nội

THPT Minh Phú

12.69366

91

961

TP Hà Nội

THPT Quang Trung- Hà Đông

12.60669

92

986

TP Hà Nội

THPT Bắc Thăng Long

12.54985

93

997

TP Hà Nội

THPT Anbe Anhstanh

12.51163

94

1004

TP Hà Nội

THPT Vân Cốc

12.48425

95

1013

TP Hà Nội

THPT BC Trần Quốc Tuấn

12.47

96

1046

TP Hà Nội

THPT Bất Bạt

12.40457

97

1070

TP Hà Nội

THPT Cao Bá Quát- Quốc Oai

12.3558

98

1073

TP Hà Nội

THPT DT Nội Trú

12.35331

99

1077

TP Hà Nội

THPT Lý Thái Tổ

12.34673

100

1095

TP Hà Nội

THPT Lưu Hoàng

12.30718

101

1097

TP Hà Nội

THPT Hồng Thái

12.30584

102

1116

TP Hà Nội

THPT Ba Vì

12.26281

103

1136

TP Hà Nội

THPT Nguyễn Trãi- Thường Tín

12.21515

104

1137

TP Hà Nội

THPT Xuân Mai

12.21499

105

1173

TP Hà Nội

THPT Trương Định

12.12165

106

1260

TP Hà Nội

THPT Mỹ Đức C

11.93495

107

1263

TP Hà Nội

THPT Vân Tảo

11.9301

108

1276

TP Hà Nội

THPT Thượng Cát

11.91353

109

1281

TP Hà Nội

THPT Trung Văn

11.90016

110

1283

TP Hà Nội

THPT Minh Khai

11.89715

111

1285

TP Hà Nội

Trường Hữu Nghị 80

11.88388

112

1306

TP Hà Nội

THPT Phan Bội Châu

11.848

113

1445

TP Hà Nội

THPT Hồ Tùng Mậu

11.57459

114

1510

TP Hà Nội

THPT Chúc Động

11.43772

115

1584

TP Hà Nội

THPT Phương Nam

11.28046

116

1586

TP Hà Nội

THPT Tiền Phong

11.275

117

1593

TP Hà Nội

THPT Mai Hắc Đế

11.25309

118

1628

TP Hà Nội

THPT Đại Mỗ

11.18272

119

1632

TP Hà Nội

THPT Hai Bà Trưng- Thạch Thất

11.17677

120

1645

TP Hà Nội

THPT Xuân Khanh

11.15521

121

1656

TP Hà Nội

THPT Chương Mỹ B

11.13215

122

1729

TP Hà Nội

THPT Tiến Thịnh

10.94643

123

1733

TP Hà Nội

THPT Tân Dân

10.94143

124

1745

TP Hà Nội

THPT Tây Sơn

10.91026

125

1752

TP Hà Nội

THPT Đông Đô

10.89222

126

1793

TP Hà Nội

TTGDTX- Hoàng Mai

10.79861

127

1826

TP Hà Nội

THPT Quang Minh

10.73585

128

1829

TP Hà Nội

THPT An Dương Vương

10.73177

129

1840

TP Hà Nội

THPT Hồng Hà

10.69496

130

1846

TP Hà Nội

THPT Hợp Thanh

10.68046

131

1850

TP Hà Nội

THPT Bắc Lương Sơn

10.67806

132

1868

TP Hà Nội

THPT Hoàng Cầu

10.63521

133

1871

TP Hà Nội

THPT Hoàng Diệu

10.6318

134

1876

TP Hà Nội

THPT Hà Đông

10.6237

135

1897

TP Hà Nội

THPT DL Đinh Tiên Hoàng

10.55972

136

1906

TP Hà Nội

THPT Ng. Tất Thành  Sơn Tây

10.54032

137

1927

TP Hà Nội

THPT Hà Nội

10.50439

138

1934

TP Hà Nội

THPT Ng.Trường Tộ

10.4877

139

1938

TP Hà Nội

THPT Trần Phú

10.47124

140

1964

TP Hà Nội

THPT Lê Văn Thiêm

10.3885

141

1989

TP Hà Nội

THPT Trần Hưng Đạo- Hà Đông

10.34638

142

1994

TP Hà Nội

THPT Lý Tử Tấn

10.33779

143

1997

TP Hà Nội

THPT Phan Huy Chú -Thạch Thất

10.33523

144

1999

TP Hà Nội

THPT Tô Hiến Thành

10.33163

145

2006

TP Hà Nội

THPT Đông Kinh

10.31866

146

2036

TP Hà Nội

Trung tâm GDTX Sơn Tây

10.23929

147

2038

TP Hà Nội

THPT Ng. Văn Huyên

10.23729

148

2042

TP Hà Nội

THPT Tư thục Bình Minh

10.23013

149

2049

TP Hà Nội

THPT DL Mạc Đĩnh Chi

10.21196

150

2082

TP Hà Nội

THPT Đặng Thai Mai

10.13194

151

2108

TP Hà Nội

THPT Trần Quang Khải

10.05078

152

2110

TP Hà Nội

THPT Hồ Xuân Hương

10.04562

153

2134

TP Hà Nội

THPT Phạm Ngũ Lão

9.980583

154

2137

TP Hà Nội

THPT Lương Thế Vinh- Ba Vì

9.971649

155

2143

TP Hà Nội

THPT Ngô Quyền

9.960714

156

2148

TP Hà Nội

TH DL Huỳnh Thúc Kháng

9.931818

157

2150

TP Hà Nội

THPT Vạn Xuân

9.930804

158

2154

TP Hà Nội

THPT Bắc Hà- Đống Đa

9.902344

159

2155

TP Hà Nội

THPT Văn Hiến

9.900901

160

2182

TP Hà Nội

THPT Văn Lang

9.837766

161

2200

TP Hà Nội

THPT Lạc Long Quân

9.784314

162

2202

TP Hà Nội

THPT Ngô Tất Tố

9.782197

163

2206

TP Hà Nội

THPT Hồng Đức

9.770408

164

2217

TP Hà Nội

THPT Ng. Bỉnh Khiêm

9.757692

165

2218

TP Hà Nội

TTGDTX Hoàn Kiếm

9.756098

166

2221

TP Hà Nội

THPT Lê Ngọc Hân

9.746094

167

2287

TP Hà Nội

THPT Lý Thánh Tông

9.591867

168

2314

TP Hà Nội

Trung tâm GDTX Ba Vì

9.519231

169

2327

TP Hà Nội

THPT Tô Hiệu

9.47973

170

2333

TP Hà Nội

Trung tâm GDTX Thạch Thất

9.444767

171

2338

TP Hà Nội

TTGDTX Cầu Giấy

9.43125

172

2351

TP Hà Nội

Trung tâm GDTX Quốc Oai

9.406522

173

2366

TP Hà Nội

TTGDTX  Đông Mỹ

9.367284

174

2393

TP Hà Nội

THPT Bắc Đuống

9.289583

175

2409

TP Hà Nội

TTGDTX Thanh Xuân

9.27

176

2437

TP Hà Nội

DTNT - ĐH Lâm Nghiệp

9.182292

177

2455

TP Hà Nội

TTGDTX  Đống Đa

9.101064

178

2459

TP Hà Nội

TTGDTX Hai Bà Trưng

9.085366

179

2460

TP Hà Nội

Trung tâm GDTX Phúc Thọ

9.083333

180

2531

TP Hà Nội

THPT Ngô Gia Tự

8.830078

181

2539

TP Hà Nội

THPT Xa La

8.794118

182

2545

TP Hà Nội

THPT Lê Thánh Tông

8.773333

183

2557

TP Hà Nội

TTGDTX Thanh  Trì

8.746711

184

2562

TP Hà Nội

Trung tâm GDTX Phú Xuyên

8.735294

185

2594

TP Hà Nội

THPT Ngô Sỹ Liên

8.610947

186

2603

TP Hà Nội

TTGDTX Tây Hồ

8.560606

187

2610

TP Hà Nội

TTGDTX Phú Thị

8.533088

188

2614

TP Hà Nội

THPT Xuân Thuỷ

8.504902

189

2618

TP Hà Nội

THPT Đặng Tiến Đông

8.477941

190

2628

TP Hà Nội

THPT  Phùng Hưng

8.441489

191

2637

TP Hà Nội

TTGDTX Từ Liêm

8.389706

192

2641

TP Hà Nội

Trung tâm GDTX Đan Phượng

8.37069

193

2655

TP Hà Nội

Trung tâm GDTX Hoài Đức

8.243421

194

2663

TP Hà Nội

THPT Bắc Hà, Thanh Oai

8.193182

195

2680

TP Hà Nội

THPT Tây Đô

8.04918

196

2686

TP Hà Nội

Trung tâm GDTX Chương Mỹ

7.982394

197

2731

TP Hà Nội

TTGDTX Ba Đình

7.466102

Tags:


Các tin khác



«Quay lại

↑ Top